澆化 jiāo huà · kiêu hóa Hán Việt: kiêu hóa · Pinyin: jiāo huà Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 化 (hóa)Pinyinjiāo huàHán Việtkiêu hóaCấu tạo澆 + 化 · kiêu + hóa nghĩa thành phần: kiêu + hóa