澆態 jiāo tài · kiêu thái Hán Việt: kiêu thái · Pinyin: jiāo tài Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 態 (thái)Pinyinjiāo tàiHán Việtkiêu tháiCấu tạo澆 + 態 · kiêu + thái nghĩa thành phần: kiêu + thái