澆淋 jiāo lín · kiêu lâm Hán Việt: kiêu lâm · Pinyin: jiāo lín Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 淋 (lâm)Pinyinjiāo línHán Việtkiêu lâmCấu tạo澆 + 淋 · kiêu + lâm nghĩa thành phần: kiêu + lâm