澆淺 jiāo qiǎn · kiêu thiển Hán Việt: kiêu thiển · Pinyin: jiāo qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 淺 (thiển)Pinyinjiāo qiǎnHán Việtkiêu thiểnCấu tạo澆 + 淺 · kiêu + thiển nghĩa thành phần: kiêu + thiển