澆競 jiāo jìng · kiêu cạnh Hán Việt: kiêu cạnh · Pinyin: jiāo jìng Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 競 (cạnh)Pinyinjiāo jìngHán Việtkiêu cạnhCấu tạo澆 + 競 · kiêu + cạnh nghĩa thành phần: kiêu + cạnh Nghĩa EngCihui 澆競 iāojìng v.p. be eager for fame and power