澆落 jiāo luò · kiêu lạc Hán Việt: kiêu lạc · Pinyin: jiāo luò Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 落 (lạc)Pinyinjiāo luòHán Việtkiêu lạcCấu tạo澆 + 落 · kiêu + lạc nghĩa thành phần: kiêu + lạc