澆製 jiāo zhì · kiêu chế Hán Việt: kiêu chế · Pinyin: jiāo zhì Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 製 (chế)Pinyinjiāo zhìHán Việtkiêu chếCấu tạo澆 + 製 · kiêu + chế nghĩa thành phần: kiêu + chế Nghĩa EngCihui 澆製 jiāozhì v. pour into a mold; cast