澆酗 jiāo xù · kiêu hú Hán Việt: kiêu hú · Pinyin: jiāo xù Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 酗 (hú)Pinyinjiāo xùHán Việtkiêu húCấu tạo澆 + 酗 · kiêu + hú nghĩa thành phần: kiêu + hú