澆靡 jiāo mí · kiêu mĩ Hán Việt: kiêu mĩ · Pinyin: jiāo mí Tổng quan Cấu tạo: 澆 (kiêu) + 靡 (mĩ)Pinyinjiāo míHán Việtkiêu mĩCấu tạo澆 + 靡 · kiêu + mĩ nghĩa thành phần: kiêu + mĩ