澈夜 chè yè · triệt dạ Hán Việt: triệt dạ · Pinyin: chè yè Tổng quan Cấu tạo: 澈 (triệt) + 夜 (dạ)Pinyinchè yèHán Việttriệt dạCấu tạo澈 + 夜 · triệt + dạ nghĩa thành phần: triệt + dạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通宵;整夜。Tân Hoa Tự Điển 1.通宵;整夜。