澈映 chè yìng · triệt ánh Hán Việt: triệt ánh · Pinyin: chè yìng Tổng quan Cấu tạo: 澈 (triệt) + 映 (ánh)Pinyinchè yìngHán Việttriệt ánhCấu tạo澈 + 映 · triệt + ánh nghĩa thành phần: triệt + ánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通体映照。Tân Hoa Tự Điển 1.通体映照。