澈查

chè chá triệt tra

Hán Việt: triệt tra · Pinyin: chè chá

Tổng quan

biến thể của 徹查|彻查

Cấu tạo: (triệt) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 徹查|彻查

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 澈底追查、根究。如:「此事務必澈查。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底查究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底查究。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 徹查|彻查[che4 cha2]
  • Cihui variant of 徹查|彻查