澈漠 chè mò · triệt mạc Hán Việt: triệt mạc · Pinyin: chè mò Tổng quan Cấu tạo: 澈 (triệt) + 漠 (mạc)Pinyinchè mòHán Việttriệt mạcCấu tạo澈 + 漠 · triệt + mạc nghĩa thành phần: triệt + mạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使之澄清。Tân Hoa Tự Điển 1.使之澄清。