澈究

chè jiū triệt cứu

Hán Việt: triệt cứu · Pinyin: chè jiū

Tổng quan

Cấu tạo: (triệt) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻底查究。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彻底查究。