澈虛 chè xū · triệt hư Hán Việt: triệt hư · Pinyin: chè xū Tổng quan Cấu tạo: 澈 (triệt) + 虛 (hư)Pinyinchè xūHán Việttriệt hưCấu tạo澈 + 虛 · triệt + hư nghĩa thành phần: triệt + hư