澈透 chè tòu · triệt thấu Hán Việt: triệt thấu · Pinyin: chè tòu Tổng quan Cấu tạo: 澈 (triệt) + 透 (thấu)Pinyinchè tòuHán Việttriệt thấuCấu tạo澈 + 透 · triệt + thấu nghĩa thành phần: triệt + thấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹透彻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹透彻。