澌盡 ti tận Hán Việt: ti tận Tổng quan Cấu tạo: 澌 (ti) + 盡 (tận)Hán Việtti tậnCấu tạo澌 + 盡 · ti + tận nghĩa thành phần: ti + tận Nghĩa EngCihui 澌盡 ījìn r.v. exhaust; drain out