澍意

shù yì chú ý

Hán Việt: chú ý · Pinyin: shù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 注意,留意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.注意,留意。