澎浪磯 pēng làng jī · bành lãng ki Hán Việt: bành lãng ki · Pinyin: pēng làng jī Tổng quan Cấu tạo: 澎 (bành) + 浪 (lãng) + 磯 (ki)Pinyinpēng làng jīHán Việtbành lãng kiCấu tạo澎 + 浪 + 磯 · bành + lãng + ki nghĩa thành phần: bành + lãng + ki Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 地名。位於江西省九江縣,北與小孤山相對。也稱為「彭郎磯」。