澗周 giản chu Hán Việt: giản chu Tổng quan Cấu tạo: 澗 (giản) + 周 (chu)Hán Việtgiản chuCấu tạo澗 + 周 · giản + chu nghĩa thành phần: giản + chu Nghĩa EngCihui teracycle