澠淄 miǎn zī · thằng truy Hán Việt: thằng truy · Pinyin: miǎn zī Tổng quan Cấu tạo: 澠 (thằng) + 淄 (truy)Pinyinmiǎn zīHán Việtthằng truyCấu tạo澠 + 淄 · thằng + truy nghĩa thành phần: thằng + truy