澡塘

zǎo tángtáo đường

Hán Việt: táo đường · Pinyin: zǎo táng

Tổng quan

bể tắm.; nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.供许多人同时洗澡的设备,形状像池塘,用石头或混凝土等筑成。 2.即澡堂。参见"澡堂"。

Cấu tạo: 澡 (táo) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bể tắm chung
  • Cihui bể chung trong nhà tắm
  • Tần suất từ bể tắm chung , bể chung trong nhà tắm; 1. bể tắm. 2. nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm; nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm
  • Biên soạn 澡塘 zǎotáng p.w. 1. common bathing pool 2. public bath(house)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.供许多人同时洗澡的设备,形状像池塘,用石头或混凝土等筑成。 2.即澡堂。参见"澡堂"。

Eng

  • Cihui communal bath; common pool in bath house
  • Tần suất từ 澡塘 zǎotáng p.w. 1. common bathing pool 2. public bath(house)

Từ liên quan

Gần nghĩa

塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅 · 澡堂 · 澡巾