澡形 zǎo xíng · táo hình Hán Việt: táo hình · Pinyin: zǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 形 (hình)Pinyinzǎo xíngHán Việttáo hìnhCấu tạo澡 + 形 · táo + hình nghĩa thành phần: táo + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹澡身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹澡身。