澡心 zǎo xīn · táo tâm Hán Việt: táo tâm · Pinyin: zǎo xīn Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 心 (tâm)Pinyinzǎo xīnHán Việttáo tâmCấu tạo澡 + 心 · táo + tâm nghĩa thành phần: táo + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 改过自新; 指去除内心杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.改过自新。 2.指去除内心杂念。