澡滌

zǎo dí táo địch

Hán Việt: táo địch · Pinyin: zǎo dí

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗刷。引申指辩白冤屈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗刷。引申指辩白冤屈。