澡濯

zǎo zhuó táo trạc

Hán Việt: táo trạc · Pinyin: zǎo zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (trạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗澡; 引申指洗刷﹐洗雪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗澡。 2.引申指洗刷﹐洗雪。