澡瀹

zǎo yuè táo thược

Hán Việt: táo thược · Pinyin: zǎo yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 修炼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.修炼。