澡用 zǎo yòng · táo dụng Hán Việt: táo dụng · Pinyin: zǎo yòng Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 用 (dụng)Pinyinzǎo yòngHán Việttáo dụngCấu tạo澡 + 用 · táo + dụng nghĩa thành phần: táo + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓洗刷过错而后叙用。Tân Hoa Tự Điển 1.谓洗刷过错而后叙用。