澡盆
táo bồn
Hán Việt: táo bồn · Pinyin: zǎo pén
Tổng quan
bồn tắm
洗澡用的盆。
洗澡用的大水盆。也稱為「浴盆」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chậu tắm
- Tần suất từ bồn tắm; tháo bồn/táo bồn: bồn tắm
- Biên soạn p.w. bathtub M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡用的大水盆。也稱為「浴盆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗澡用的盆。
Eng
- Cihui bath tub
- Tần suất từ p.w. bathtub M:²zhī
Đức
- Handedict Badewanne