澡盆

zǎo pén táo bồn

Hán Việt: táo bồn · Pinyin: zǎo pén

Tổng quan

bồn tắm

Cấu tạo: (táo) + (bồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bồn tắm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗澡用的大水盆。也稱為「浴盆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗澡用的盆。

Eng

  • CC-CEDICT bath tub
  • Cihui bath tub