澡盥

zǎo guàn táo quán

Hán Việt: táo quán · Pinyin: zǎo guàn

Tổng quan

Cấu tạo: (táo) + (quán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗涤; 盛水器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗涤。 2.盛水器。