澡行 zǎo xíng · táo hành Hán Việt: táo hành · Pinyin: zǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 澡 (táo) + 行 (hành)Pinyinzǎo xíngHán Việttáo hànhCấu tạo澡 + 行 · táo + hành nghĩa thành phần: táo + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓使品行纯真。Tân Hoa Tự Điển 1.谓使品行纯真。