澡身
táo thân
Hán Việt: táo thân · Pinyin: zǎo shēn
Tổng quan
ửa ráy thân mình, ý nói tu thân. táo thân táo thân ☆Rửa ráy thân mình, ý nói tu thân.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa ráy thân mình, ý nói tu thân. táo thân táo thân ☆Rửa ráy thân mình, ý nói tu thân.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗身使洁净。引申为修持操行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洗身使洁净。引申为修持操行。
Eng
- Cihui 澡身 ǎoshēn v.o. take a bath