澡身

zǎo shēntáo thân

Hán Việt: táo thân · Pinyin: zǎo shēn

Tổng quan

Rửa ráy thân mình, ý nói tu thân

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.洗身使洁净。引申为修持操行。

Cấu tạo: 澡 (táo) + 身 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tắm
  • Biên soạn take a bath

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗身使洁净。引申为修持操行。

Eng

  • Cihui 澡身 ǎoshēn v.o. take a bath

Từ liên quan

Gần nghĩa

澡身浴德 · 澡堂 · 澡塘 · 澡巾 · 澡盆 · 澡罐 · 身上 · 身下