澤及

trạch cập

Hán Việt: trạch cập

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (cập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恩惠施及。漢.劉向《新序.卷五.雜事》:「文王賢矣,澤及朽骨。」

Eng

  • Cihui 澤及 zéjí v. (benefits will) spread to; reach