澤手 zé shǒu · trạch thủ Hán Việt: trạch thủ · Pinyin: zé shǒu Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 手 (thủ)Pinyinzé shǒuHán Việttrạch thủCấu tạo澤 + 手 · trạch + thủ nghĩa thành phần: trạch + thủ