澤梁

zé liáng trạch lương

Hán Việt: trạch lương · Pinyin: zé liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水澤中用來堵水捕魚的泥壩。《禮記.王制》:「獺祭魚,然後虞人入澤梁。」漢.鄭玄.注:「梁,絕水取魚者。」《荀子.王制》:「山林澤梁,以時禁發而不稅。」