澤民 zé mín · trạch dân Hán Việt: trạch dân · Pinyin: zé mín Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 民 (dân)Pinyinzé mínHán Việttrạch dânCấu tạo澤 + 民 · trạch + dân nghĩa thành phần: trạch + dân Nghĩa EngCihui 澤民 émín v.o. benefit the people