澤潤

zé rùn trạch nhuận

Hán Việt: trạch nhuận · Pinyin: zé rùn

Tổng quan

Cấu tạo: (trạch) + (nhuận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 澤潤 érùn v.p. 1. moist 2. smooth; sleek ◆v. moisten; lubricate