泽田
trạch điền
Hán Việt: trạch điền
Tổng quan
uộng có nước. trạch điền trạch điền ☆Ruộng có nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui uộng có nước. trạch điền trạch điền ☆Ruộng có nước.
Hán Việt: trạch điền
uộng có nước. trạch điền trạch điền ☆Ruộng có nước.