澤被 trạch bị Hán Việt: trạch bị Tổng quan Cấu tạo: 澤 (trạch) + 被 (bị)Hán Việttrạch bịCấu tạo澤 + 被 · trạch + bị nghĩa thành phần: trạch + bị Nghĩa EngCihui 澤被 zébèi v.o. extend benefits