澧蘭沅芷

lǐ lán yuán zhǐ lễ lan nguyên chỉ

Hán Việt: lễ lan nguyên chỉ · Pinyin: lǐ lán yuán zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lễ) + (lan) + (nguyên) + (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沅、澧:都是水名;兰、芷:都是香草。比喻高洁的人品或高尚的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 沅、澧都是水名;兰、芷都是香草。比喻高洁的人品或高尚的事物。