澧水

lǐ shuǐ lễ thủy

Hán Việt: lễ thủy · Pinyin: lǐ shuǐ

Tổng quan

Sông Lishui ở phía bắc Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình 洞庭湖

Cấu tạo: (lễ) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sông Lishui ở phía bắc Hồ Nam, chảy vào hồ Động Đình 洞庭湖

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 位於湖南省,源自湘、鄂兩省交界山中的河川。在石門西側與渫水相匯,於安鄉流入洞庭湖,全長約二百四十公里。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长江中游支流,属洞庭湖水系。源出桑植县北,流经湖南省西北部。长388千米。可通航。

Eng

  • CC-CEDICT Lishui river in north Hunan, flowing into Lake Dongting 洞庭湖
  • Cihui Lishui river in north Hunan, flowing into Lake Dongting 洞庭湖