澧沛 lǐ pèi · lễ phái Hán Việt: lễ phái · Pinyin: lǐ pèi Tổng quan Cấu tạo: 澧 (lễ) + 沛 (phái)Pinyinlǐ pèiHán Việtlễ pháiCấu tạo澧 + 沛 · lễ + phái nghĩa thành phần: lễ + phái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅疾充沛。Tân Hoa Tự Điển 1.迅疾充沛。