澮濬

quái tuấn

Hán Việt: quái tuấn

Tổng quan

Cấu tạo: 浍 (quái) + 濬 (tuấn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浍浚 · 浍畎 · 澮畎 · 濬哲 · 濬塹 · 濬壑 · 濬導 · 濬川