澮畎 huì quǎn·quái quyến Hán Việt: quái quyến · Pinyin: huì quǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.泛指田间水道。 Cấu tạo: 澮 (quái) + 畎 (quyến)Pinyinhuì quǎnHán Việtquái quyếnCấu tạo澮 + 畎 · quái + quyến nghĩa thành phần: quái + quyến Từ liên quan Gần nghĩa畎亩 · 畎夷 · 畎畝 · 浍浚 · 澮濬 · 畎垄 · 畎壑 · 畎壟