澱粉膠 điến phấn giao Hán Việt: điến phấn giao Tổng quan Cấu tạo: 澱 (điến) + 粉 (phấn) + 膠 (giao)Hán Việtđiến phấn giaoCấu tạo澱 + 粉 + 膠 · điến + phấn + giao nghĩa thành phần: điến + phấn + giao Nghĩa EngCihui amylan