澳寶
úc bảo
Hán Việt: úc bảo · Pinyin: ào bǎo
Tổng quan
opal (viết tắt của 澳洲寶石
Nghĩa
Việt
- Cihui 澳洲宝石)
- Tần suất từ opal (viết tắt của 澳洲寶石, 澳洲宝石[ào zhōu bǎo shí])
Eng
- Cihui opal (abbr. for 澳洲寶石; 澳洲宝石)
- Tần suất từ opal (abbr. for 澳洲寶石, 澳洲宝石[Ao4 zhou1 bao3 shi2])