澳抗

ào kàng úc kháng

Hán Việt: úc kháng · Pinyin: ào kàng

Tổng quan

Cấu tạo: (úc) + (kháng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澳大利亚抗原的简称,人体血清中一种异常蛋白质,与病毒性乙型肝炎的发病有密切关系。现称乙型肝炎表面抗原。

Eng

  • Cihui 澳抗 okàng n. <med.> type B hepatitis antigen