澳洲

ào zhōuúc châu

Hán Việt: úc châu · Pinyin: ào zhōu

Tổng quan

Hán Việt: ÁO, ÚC CHÂU Úc Đại Lợi Úc Ô-xtrây-li-a; Australia (viết tắt là Aus., Aust. hoặc Austl.)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於太平洋南部。參見「澳大利亞聯邦」條。

Cấu tạo: 澳 (úc) + 洲 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Úc (viết tắt của 澳大利亞洲
  • Cihui 澳大利亚洲)
  • Biên soạn 澳洲 ozhōu* p.w. Australia

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於太平洋南部。參見「澳大利亞聯邦」條。

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Australia

Eng

  • Cihui Australia (abbr. for 澳大利亞洲; 澳大利亚洲)

Đức

  • Handedict australisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

澳洲人 · 澳洲的 · 澳洲人的 · 澳洲土人 · 澳洲坚果 · 澳洲野犬 · 澳洲鳗鲡 · 澳洲黑雞