澳甲 úc giáp Hán Việt: úc giáp Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 甲 (giáp)Hán Việtúc giápCấu tạo澳 + 甲 · úc + giáp nghĩa thành phần: úc + giáp