澳迪 úc địch Hán Việt: úc địch Tổng quan Cấu tạo: 澳 (úc) + 迪 (địch)Hán Việtúc địchCấu tạo澳 + 迪 · úc + địch nghĩa thành phần: úc + địch Nghĩa EngCihui 澳迪 odí* n. <loan> Audi